Từ điển chữ đề PSI
Đề tiếng Việt của PSI dịch theo bảng từ riêng, nhiều chữ đọc không ra nghĩa. Mỗi thuật ngữ ở đây có 3 cột: chữ tiếng Anh, chữ đề ghi, và cách thợ Việt hiểu.
105 thuật ngữ
- acid-balanced wave“sóng cân bằng axit”thuốc uốn axit (pH thấp, dịu hơn, hợp tóc nhuộm, tóc mảnh)
- acid-based relaxer“thuốc giãn dựa trên axit”thuốc duỗi gốc axit (dịu hơn thuốc duỗi hydroxide)
- acidity/alkalinity (pH) / pH scale“độ axit / độ kiềm (pH) / tỷ lệ pH”độ pH: 0–14, 7 trung tính, dưới 7 axit, trên 7 kiềm
- antiseptic“sát trùng”chất sát trùng bôi lên da
- artificial eyelashes“lông mi nhân tạo”mi giả, nối mi
- astringent“chất làm se”nước hoa hồng làm se (cho da dầu, thường có cồn)
- bacteria“vi khuẩn”vi khuẩn
- bloodborne pathogenschưa rõmầm bệnh lây qua máu (HIV, viêm gan B, C)
- blow dryer“máy sấy tóc”máy sấy
- body drape“chăn quanh cơ thể”khăn choàng, khăn phủ người khách
- braiding“tết tóc”thắt bím, tết tóc
- calluschưa rõda chai
- chemical wave rod“con lăn sóng hóa học”lô uốn (ống cuốn tóc khi uốn)
- cleaning“sạch / làm sạch”làm sạch (rửa xà phòng và nước)
- cleanser“sữa rửa mặt”sữa rửa mặt
- clipper guard“tấm hướng dẫn tông đơ”cữ tông đơ (gắn vào để chừa độ dài tóc)
- clippers“tông đơ cắt tóc”tông đơ
- conditioner“dầu xả tóc”dầu xả
- contraindicationchưa rõlý do không được làm dịch vụ (chống chỉ định)
- cuticlechưa rõda chết dính trên mặt móng (biểu bì)
- density“mật độ”độ dày tóc: số sợi trên mỗi inch vuông da đầu
- depilatories“hóa chất tẩy lông”kem tẩy lông (làm tan lông ở mặt da)
- disinfect / disinfection“khử trùng / tẩy trùng”khử trùng (diệt hầu hết vi sinh vật trên bề mặt, không diệt bào tử)
- disposable linerchưa rõtúi lót chậu ngâm chân
- effleuragechưa rõvuốt nhẹ (massage)
- elasticity (of skin, of hair)“độ đàn hồi của da”độ đàn hồi: da hoặc tóc giãn ra rồi co lại
- electrolysis / thermolysis“điện phân / điện phân nhiệt”triệt lông bằng điện (chỉ thợ điện phân có bằng riêng mới làm)
- Environmental Protection Agency (EPA)“Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA)”EPA – cơ quan đăng ký thuốc khử trùng
- eponychiumchưa rõda sống ở gốc móng
- exfoliation“tẩy da chết”tẩy da chết (cơ học hoặc hóa học)
- exposure incident (blood exposure)chưa rõsự cố dính máu
- extraction“chiết xuất da”nặn mụn (lấy nhân mụn đầu đen, đầu trắng)
- facial steamer“máy xông hơi mặt”máy xông hơi mặt
- follicle“nang”nang tóc / nang lông (cái túi nhỏ trong da nơi sợi tóc mọc)
- Food and Drug Administration (FDA)“Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA)”FDA – lo mỹ phẩm và thiết bị y tế
- free edgechưa rõmép tự do (đầu móng mọc dài ra)
- fungus / fungi“nấm khuôn”nấm
- galvanic treatment / galvanic lye“điều trị galvanic / galvanic dịch kiềm”máy galvanic (dòng điện một chiều): đẩy dưỡng chất vào da hoặc làm sạch sâu
- glycolic acid / salicylic acid“axit glycolic / Axit salicylic”AHA (glycolic) và BHA (salicylic) tẩy da chết hóa học
- gritchưa rõđộ nhám của dũa
- hair clip“tóc kẹp”kẹp tóc
- hair foils“lá nhôm dệt”giấy bạc (foil) làm highlight
- hair lightening“làm sáng tóc”tẩy tóc (bleach)
- hair relaxer“chất duỗi tóc bằng hóa chất”thuốc duỗi tóc
- hair strand test“kiểm tra tóc”thử trên một lọn tóc (xem màu ra, thời gian, tóc chịu nổi không)
- hard wax / waxing“tẩy lông bằng sáp cứng / tẩy lông bằng sáp”wax lông (sáp cứng không cần vải)
- hyponychiumchưa rõda dưới đầu móng
- keratinization“sự hóa sừng”tế bào da cứng lại thành lớp sừng rồi bong ra
- leukonychiachưa rõđốm trắng trên móng
- light-emitting diode light therapy (LED)“liệu pháp ánh sáng diode phát sáng (LED)”đèn LED chăm sóc da
- lower and lock the hair chair“hạ thấp và khóa ghế tóc”hạ ghế và khóa ghế cắt tóc (cho khách lên xuống an toàn)
- lunulachưa rõbán nguyệt ở gốc móng
- magnifying lamp“đèn lúp”đèn lúp soi da
- mascara wand“dụng cụ bôi mascara”cây chải mascara
- mask“Mặt nạ chăm sóc da mặt”mặt nạ (đắp mặt)
- matrix“ma trận”mầm móng (gốc sinh ra móng)
- medulla (hair shaft center)“Trung tâm trục tóc”lõi tóc (lớp trong cùng, có khi không có)
- melanin“tố màu da”melanin, sắc tố tạo màu da và màu tóc
- methyl methacrylate (MMA)chưa rõMMA – loại nước bột bị cấm
- microcurrent“dòng điện xoay chiều vi mô”máy vi dòng (dòng điện rất nhỏ làm săn cơ mặt)
- microdermabrasion“mài da vi mô”mài da (tẩy da chết bằng hạt hoặc đầu kim cương)
- mid shaft“tóc trục trung tâm”thân tóc (đoạn giữa, từ chân tới ngọn)
- monomer (liquid)chưa rõnước làm bột (liquid)
- multi use / reusable“sử dụng nhiều lần”đồ dùng lại được sau khi khử trùng
- nail bedchưa rõnền móng (da dưới mặt móng)
- nail platechưa rõmặt móng
- nail tip“mẹo móng”móng tip (móng giả gắn)
- Occupational Safety and Health Administration (OSHA)“Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA)”OSHA – cơ quan an toàn lao động
- oily skin“da dầu”da dầu
- onycholysischưa rõmóng tách khỏi nền móng
- onychomycosischưa rõnấm móng
- palming the shears“cầm kéo trong lòng bàn tay của bạn”cầm kéo đóng trong lòng bàn tay khi chải tóc
- paronychiachưa rõviêm quanh móng (sưng đỏ, có mủ)
- patch test / skin reaction test“kiểm tra phản ứng da”thử dị ứng
- petrissagechưa rõnhào bóp
- pigmentation“sắc tố da”sắc tố, đốm màu trên da (nám, tàn nhang)
- polymer (powder)“Polymer bột móng tay”bột acrylic
- porosity“độ xốp”độ xốp: tóc hút nước, hút thuốc nhanh hay chậm
- porous / nonporouschưa rõxốp, thấm nước / không xốp
- primerchưa rõprimer (chất giúp bám)
- pterygiumchưa rõda sống dính kéo lên mặt móng
- razor / straight razor“dao cạo / dao cạo thẳng”dao cạo (cắt tóc ướt, cạo viền)
- root“Chân tóc”chân tóc (sát da đầu)
- rosacea“bệnh trứng cá đỏ”chứng đỏ mặt (rosacea), giãn mao mạch
- Safety Data Sheet (SDS)“Bảng dữ liệu an toàn (SDS)”giấy thông tin an toàn hóa chất
- sanitation“sự cải thiện môi trường”vệ sinh (giữ tiệm sạch sẽ)
- section the hair“phần tóc”chia tóc thành từng phần
- shampoo bowl“bát gội đầu”bồn gội
- sharps container“Hộp đựng vật sắc nhọn”hộp đựng đồ bén nhọn
- single use / disposable“sử dụng một lần”đồ dùng 1 lần, xài xong bỏ
- skin type“loại da”loại da: thường, khô, dầu, hỗn hợp, nhạy cảm
- sodium hydroxide“Natri Hidroxit”thuốc duỗi có lye (pH khoảng 12.5–14)
- Standard / Universal Precautions“biện pháp phòng ngừa phổ quát”coi máu của mọi khách như có thể lây bệnh
- sterilization“khử trùng”tiệt trùng (diệt HẾT vi sinh vật, kể cả bào tử)
- sugaring“tẩy lông bằng đường”wax đường
- sun exposure“giờ mặt trời”tiếp xúc ánh nắng
- thermal / thermal styling“nhiệt / tạo kiểu bằng nhiệt”tạo kiểu bằng nhiệt (máy uốn, máy ép, lược nóng)
- threading“tẩy lông sợi”se lông bằng chỉ
- tinea pedis (athlete's foot)chưa rõnấm chân, nước ăn chân
- tweezers“cái nhíp”nhíp
- ventilation / source capturechưa rõthông gió / hút tại chỗ
- viruschưa rõvi-rút
- waving lotion / chemical waving lotion“kem dưỡng da vẫy / hóa chất tạo sóng tóc”thuốc uốn tóc (thio)
- whirlpool footspa / pipe-less footspachưa rõbồn ngâm chân có xoáy nước / bồn không ống
- Wood's lamp“Đèn UV”đèn Wood: soi da bằng tia cực tím để phân tích da
App đang được làm.
Để lại email, ThiNail báo bạn ngay khi app có trên App Store và Google Play.
Sắp có trên App Store và Google Play