Tất cả thuật ngữDa · Nail · An toàn
“exposure incident (blood exposure)” tiếng Việt là gì?
Tiếng Anhexposure incident (blood exposure)
Đề PSI ghichưa rõ
Thợ Việt nóisự cố dính máu
Thuật ngữ cùng nhóm
App đang được làm.
Để lại email, ThiNail báo bạn ngay khi app có trên App Store và Google Play.
Sắp có trên App Store và Google Play